Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
big
Các ví dụ
The city has a big park.
Thành phố có một công viên lớn.
Các ví dụ
The environmental impact of the project is a big concern for the community.
03
nổi tiếng, được công nhận
widely recognized and influential in society, often achieving notable success and popularity
Các ví dụ
The tech startup ’s innovative app is now big, with millions of users worldwide.
Ứng dụng đổi mới của startup công nghệ giờ đây đã lớn, với hàng triệu người dùng trên toàn thế giới.
04
quan trọng, đáng kể
demanding a lot of time, effort, money, etc. to become successful
Các ví dụ
The charity fundraiser was a big undertaking, requiring months of preparation and coordination.
Buổi gây quỹ từ thiện là một lớn công việc, đòi hỏi nhiều tháng chuẩn bị và phối hợp.
Các ví dụ
The wrestler was big, using his size to his advantage in the ring.
Đô vật rất to lớn, sử dụng kích thước của mình để tạo lợi thế trên võ đài.
06
lớn, to lớn
related to emotions that are conveyed with great intensity or passion
Các ví dụ
Her love for him was big, overflowing with intensity and passion.
Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy thật lớn lao, tràn đầy cường độ và đam mê.
07
lớn, tự lập
experiencing a sense of increased independence or maturity, often used to describe children who have reached new stages of development or independence
Các ví dụ
She could n’t wait to start high school, feeling like a big kid with her new backpack and schedule.
Cô ấy không thể chờ đợi để bắt đầu trung học, cảm thấy như một đứa trẻ lớn với chiếc ba lô mới và thời khóa biểu.
08
vang, vang dội
(of sound) having a deep resonance that easily gets the attention
Các ví dụ
The coach ’s big voice echoed across the field, instructing the players.
Giọng nói lớn của huấn luyện viên vang vọng khắp sân, hướng dẫn các cầu thủ.
09
hào phóng, rộng lượng
generous in giving or sharing
Các ví dụ
His big offer of assistance during the crisis was greatly appreciated by everyone involved.
Đề nghị lớn hỗ trợ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã được mọi người liên quan đánh giá cao.
10
mạnh mẽ, to lớn
having great force, capable of causing substantial impact or change
Các ví dụ
The explosion produced a big shockwave that shattered windows in the nearby buildings.
Vụ nổ tạo ra một sóng xung kích lớn làm vỡ cửa sổ của các tòa nhà gần đó.
11
kiêu ngạo, tự phụ
(of behavior) showing an exaggerated sense of self-importance
Các ví dụ
His big mannerisms became more apparent after he became the team captain.
Những lớn cách cư xử của anh ấy trở nên rõ ràng hơn sau khi anh ấy trở thành đội trưởng.
12
lớn, nhiệt tình
having strong enthusiasm or admiration for something
Các ví dụ
I ’m a big admirer of classical literature, but it ’s important to consider the context when reading older works.
Tôi là một người lớn ngưỡng mộ văn học cổ điển, nhưng điều quan trọng là phải xem xét bối cảnh khi đọc các tác phẩm cũ hơn.
Các ví dụ
They 're big travelers, exploring new countries every summer.
Họ là những người du lịch nhiều, khám phá các quốc gia mới mỗi mùa hè.
Các ví dụ
They used to play in the backyard with their big cousins.
Họ từng chơi ở sân sau với những người anh em họ lớn của họ.
big
01
một cách khoe khoang, với sự kiêu ngạo
in a bragging way
Các ví dụ
He acts big, constantly bragging about his wealth.
Anh ta hành động lớn, liên tục khoe khoang về sự giàu có của mình.
02
lớn lao, đáng kể
in an impressive manner
Các ví dụ
The new product launch went big, exceeding all sales targets.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã diễn ra lớn, vượt qua tất cả các mục tiêu bán hàng.
03
đáng kể, lớn lao
in a significant manner
Các ví dụ
She upgraded her skills big by completing advanced certifications in her field.
Cô ấy đã nâng cao kỹ năng của mình đáng kể bằng cách hoàn thành các chứng chỉ nâng cao trong lĩnh vực của mình.
04
lớn, rộng rãi
with significant vision or scope
Các ví dụ
She dreams big, aspiring to make a significant impact in her field.
Cô ấy mơ ước lớn, mong muốn tạo ra tác động đáng kể trong lĩnh vực của mình.
Big
Các ví dụ
The coach emphasized feeding the ball to the big during critical moments of the game.
Huấn luyện viên nhấn mạnh việc chuyền bóng cho cầu thủ to lớn trong những khoảnh khắc quan trọng của trận đấu.
Cây Từ Vựng
biggish
bigness
big



























