Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
freehanded
01
hào phóng, rộng lượng
willing to give or provide generously
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most freehanded
so sánh hơn
more freehanded
có thể phân cấp
Các ví dụ
His freehanded advice and support helped many entrepreneurs succeed.
Lời khuyên và sự hỗ trợ hào phóng của anh ấy đã giúp nhiều doanh nhân thành công.
02
được làm bằng tay không có sự hỗ trợ cơ khí, thủ công
done by hand without mechanical aids or devices



























