Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Giving
01
cho
the act of giving
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự tặng, quà tặng
disposing of property by voluntary transfer without receiving value in return
03
sự cho, sự truyền đạt
the imparting of news or promises etc.
giving
01
hào phóng, vị tha
willing to provide or share something, often in a generous or selfless way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most giving
so sánh hơn
more giving
có thể phân cấp
Các ví dụ
He is known for his giving attitude toward his friends and family.
Anh ấy được biết đến với thái độ rộng lượng đối với bạn bè và gia đình.
Cây Từ Vựng
misgiving
giving
give



























