big
big
bɪg
big
digwigrigzig

Định nghĩa và ý nghĩa của "big"trong tiếng Anh

01

lớn, to

above average in size or extent 
big definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
biggest
so sánh hơn
bigger
có thể phân cấp
Các ví dụ
They live in a big house. 

Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

02

quan trọng, lớn

having great importance 
big definition and meaning
Các ví dụ
The CEO's resignation was a big event that shook the entire company. 

Việc từ chức của CEO là một sự kiện lớn đã làm rung chuyển toàn bộ công ty.

03

quan trọng, đáng kể

demanding a lot of time, effort, money, etc. to become successful 
big definition and meaning
Các ví dụ
Starting a new business is a big endeavor that often takes years to become profitable. 

Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một công việc lớn thường mất nhiều năm để có lợi nhuận.

04

nổi tiếng, được công nhận

widely recognized and influential in society, often achieving notable success and popularity 
Các ví dụ
The new band quickly became big, with their songs being played everywhere. 

Ban nhạc mới nhanh chóng trở nên lớn, với các bài hát của họ được phát khắp nơi.

05

to lớn, có kích thước lớn

(of a person) having a body size that is noticeably larger than usual 
Các ví dụ
The basketball player was big, towering over everyone else on the court. 

Cầu thủ bóng rổ rất to lớn, vượt trội hơn tất cả mọi người khác trên sân.

06

lớn, to lớn

related to emotions that are conveyed with great intensity or passion 
Các ví dụ
When he lost the game, he flew into a big rage, throwing his controller and shouting at the screen. 

Khi thua trò chơi, anh ta đã nổi cơn lớn giận dữ, ném điều khiển và hét vào màn hình.

07

lớn, tự lập

experiencing a sense of increased independence or maturity, often used to describe children who have reached new stages of development or independence 
Các ví dụ
His teachers all told me he was excited about riding the bus, feeling like a big boy now. 

Tất cả giáo viên của anh ấy đều nói với tôi rằng anh ấy rất hào hứng khi đi xe buýt, cảm thấy mình như một cậu bé lớn bây giờ.

08

vang, vang dội

(of sound) having a deep resonance that easily gets the attention 
Các ví dụ
His big voice filled the auditorium, captivating everyone present. 

Giọng nói lớn của anh ấy lấp đầy khán phòng, thu hút tất cả mọi người có mặt.

09

hào phóng, rộng lượng

generous in giving or sharing 
Các ví dụ
Their big gestures of kindness left a lasting impression on everyone. 

Những cử chỉ lớn lao của lòng tốt của họ đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người.

10

mạnh mẽ, to lớn

having great force, capable of causing substantial impact or change 
Các ví dụ
The storm unleashed a big gust of wind, nearly knocking over the trees. 

Cơn bão đã giải phóng một cơn gió lớn, suýt nữa đã đổ cây.

11

kiêu ngạo, tự phụ

(of behavior) showing an exaggerated sense of self-importance 
Các ví dụ
His big behavior after the promotion was off-putting for his colleagues. 

Hành vi lớn của anh ta sau khi được thăng chức đã gây khó chịu cho đồng nghiệp.

12

lớn, nhiệt tình

having strong enthusiasm or admiration for something 
Các ví dụ
You’re a big devotee of jazz music, yet it’s crucial to appreciate the improvisation skills of the musicians. 

Bạn là một người lớn ngưỡng mộ nhạc jazz, nhưng điều quan trọng là phải đánh giá cao kỹ năng ứng biến của các nhạc sĩ.

13

lớn, nhiệt tình

highly or enthusiastically active in a particular activity 
Các ví dụ
My sister is a big gardener, spending hours every day tending to her plants. 

Chị gái tôi là một người làm vườn lớn, dành hàng giờ mỗi ngày để chăm sóc cây cối của mình.

14

lớn, cao tuổi hơn

(of a person) older in age 
Các ví dụ
My big brother has always been there to lend a helping hand when I needed it. 

Anh lớn của tôi luôn ở đó để giúp đỡ khi tôi cần.

15

lớn, chữ hoa

(of a letter) written in uppercase or capital form 
Các ví dụ
The name on the envelope was written in big letters so it could be easily seen. 

Tên trên phong bì được viết bằng chữ lớn để có thể dễ dàng nhìn thấy.

01

một cách khoe khoang, với sự kiêu ngạo

in a bragging way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He talked big about his accomplishments at the party. 

Anh ấy nói lớn về những thành tựu của mình tại bữa tiệc.

02

lớn lao, đáng kể

in an impressive manner 
Các ví dụ
She scored big on her final exams, surpassing everyone's expectations. 

Cô ấy đã ghi điểm lớn trong kỳ thi cuối kỳ, vượt qua sự mong đợi của mọi người.

03

đáng kể, lớn lao

in a significant manner 
Các ví dụ
The company expanded big by acquiring three new subsidiaries. 

Công ty đã mở rộng đáng kể bằng cách mua lại ba công ty con mới.

04

lớn, rộng rãi

with significant vision or scope 
Các ví dụ
They encouraged their team to think big and pursue bold ideas for the project. 

Họ khuyến khích nhóm của mình nghĩ lớn và theo đuổi những ý tưởng táo bạo cho dự án.

01

trung phong, người khổng lồ

a tall and strong player who plays near the basket 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bigs
Các ví dụ
The team recruited a new big to dominate the paint and secure rebounds. 

Đội đã tuyển dụng một cầu thủ lớn mới để thống trị khu vực sơn và giành được rebounds.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng