Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demanding
01
đòi hỏi cao, khó khăn
(of a task) needing great effort, skill, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most demanding
so sánh hơn
more demanding
có thể phân cấp
Các ví dụ
Learning to play a musical instrument is demanding, requiring practice and dedication.
Học chơi một nhạc cụ là đòi hỏi cao, cần có sự luyện tập và cống hiến.
Cây Từ Vựng
demandingly
undemanding
demanding
demand



























