Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dead
Các ví dụ
I saw a dead bird on the pavement.
Tôi thấy một con chim chết trên vỉa hè.
1.1
chết, mất cảm giác
(of a body part) lacking physical sensation
Các ví dụ
Her foot went dead while sitting cross-legged.
Chân cô ấy tê khi ngồi khoanh chân.
Các ví dụ
There was something dead in his reaction.
Có một cái gì đó chết trong phản ứng của anh ấy.
Các ví dụ
He collapsed onto the couch, dead from a full day of moving furniture.
Anh ta gục xuống ghế sofa, chết sau cả một ngày dài di chuyển đồ đạc.
Các ví dụ
There was a dead look in his eyes.
Có một ánh nhìn chết chóc trong mắt anh ấy.
1.5
chết, hoang vu
without life; barren or uninhabited
Các ví dụ
The sea looked dead and lifeless.
Biển trông chết chóc và vô hồn.
Các ví dụ
The engine was dead and would n't start.
Động cơ đã chết và không khởi động được.
Các ví dụ
The stove was dead and covered in ash.
Bếp lò đã tắt và phủ đầy tro.
2.2
trống, không còn sử dụng
(of containers) empty or no longer being used
Các ví dụ
She left her dead cup on the table.
Cô ấy để lại chiếc cốc rỗng trên bàn.
2.3
chết, ngoài cuộc chơi
(in sports) out of play, not in active use
Các ví dụ
The puck was dead on the ice.
Quả bóng đã ngoài cuộc chơi trên băng.
Các ví dụ
The bar was completely dead last night.
Tối qua quán bar hoàn toàn chết.
04
chết, lỗi thời
no longer relevant, discussed, or important
Các ví dụ
The controversy over the merger is a dead topic now.
Cuộc tranh cãi về việc sáp nhập giờ đây là một chủ đề chết.
Các ví dụ
Those tools are from a dead era.
Những công cụ đó là từ một thời đại đã chết.
Các ví dụ
A dead geyser stood nearby.
Một mạch nước phun ngừng hoạt động đứng gần đó.
Các ví dụ
The dead funds could be reinvested.
Các quỹ chết có thể được tái đầu tư.
Các ví dụ
His voice was oddly dead on the phone.
Giọng nói của anh ấy kỳ lạ đều đều trên điện thoại.
5.1
chết, trơ
(in balls or surfaces) lacking bounce or spring
Các ví dụ
They replaced the dead tennis ball.
Họ đã thay thế quả bóng tennis chết.
Các ví dụ
That 's a dead red, lifeless and flat.
Đó là một màu đỏ chết, vô hồn và phẳng.
Các ví dụ
He gave a dead stop mid-sentence.
Anh ấy dừng lại hoàn toàn giữa câu.
Các ví dụ
It was a dead aim.
Đó là một phát bắn chính xác.
Các ví dụ
That was a dead mistake.
Đó là một sai lầm chết người.
Các ví dụ
The air felt like dead water.
Không khí cảm giác như nước chết.
7.1
chết, không có dòng điện
(of an electric circuit or conductor) not transmitting electrical current
Các ví dụ
Make sure the circuit is dead before repair.
Đảm bảo rằng mạch đã ngắt điện trước khi sửa chữa.
08
chết cười, cười chết
overwhelmed with laughter, shock, or disbelief
Các ví dụ
His outfit? Dead.
Trang phục của anh ấy? Chết.
dead
01
hoàn toàn, tuyệt đối
to an absolute or complete extent
Các ví dụ
You're dead right, that's exactly what we need.
Bạn hoàn toàn đúng, đó chính xác là những gì chúng ta cần.
1.1
đột ngột, bất ngờ
suddenly or abruptly, all at once and entirely
Các ví dụ
He came dead to a halt at the edge of the cliff.
Anh ta dừng lại đột ngột ở rìa vách đá.
Các ví dụ
The ball landed dead on the line.
Quả bóng rơi ngay trên vạch.
02
rất, cực kỳ
very, extremely
Dialect
British
Các ví dụ
She 's dead serious about moving to Spain.
Cô ấy rất nghiêm túc về việc chuyển đến Tây Ban Nha.
Dead
01
người chết, người đã khuất
those who are not alive anymore
Các ví dụ
Archaeologists unearthed a burial site holding the dead of an ancient tribe.
Các nhà khảo cổ đã khai quật được một khu chôn cất chứa người chết của một bộ tộc cổ đại.
Các ví dụ
They believed the ritual could call back the dead.
Họ tin rằng nghi lễ có thể gọi lại người chết.
03
tĩnh lặng, im lặng
a time of stillness, silence, or inactivity
Các ví dụ
The house felt especially eerie in the dead of silence.
Ngôi nhà cảm thấy đặc biệt kỳ lạ trong sự im lặng chết chóc.
to dead
01
(African American) to stop, reject, or put an end to something
Các ví dụ
She told me to dead the conversation.
Cây Từ Vựng
deadly
deadness
dead



























