dead
dead
dɛd
ded
dread

Định nghĩa và ý nghĩa của "dead"trong tiếng Anh

01

chết, đã mất

not alive anymore 
dead definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He found a dead rabbit by the roadside. 

Anh ta tìm thấy một con thỏ chết bên đường.

1.1

chết, mất cảm giác

(of a body part) lacking physical sensation 
Các ví dụ
My fingers were dead from the cold. 

Ngón tay của tôi tê cóng vì lạnh.

1.2

chết, vô cảm

emotionally unresponsive, lacking feeling or sympathy 
Các ví dụ
Her voice sounded dead and cold. 

Giọng cô ấy nghe có vẻ chết lặng và lạnh lẽo.

1.3

kiệt sức, mệt lả

physically exhausted 
dead definition and meaning
Các ví dụ
After the marathon, I was completely dead and could hardly move. 

Sau cuộc marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức và hầu như không thể di chuyển.

1.4

chết, bất động

having a lifeless or deathlike appearance 
Các ví dụ
She lay in a dead faint after the shock. 

Cô ấy nằm bất tỉnh chết sau cú sốc.

1.5

chết, hoang vu

without life; barren or uninhabited 
Các ví dụ
Mars was believed to be a dead world. 

Sao Hỏa từng được cho là một thế giới chết.

02

chết, hết năng lượng

not functioning because of having no power 
Dialectamerican flagAmerican
flatbritish flagBritish
dead definition and meaning
Các ví dụ
The flashlight went dead during the hike. 

Đèn pin hết trong khi đi bộ đường dài.

2.1

tắt, chết

no longer burning or warm 
Các ví dụ
The campfire was long dead by morning. 

Đống lửa trại đã tắt từ lâu vào buổi sáng.

2.2

trống, không còn sử dụng

(of containers) empty or no longer being used 
Các ví dụ
They cleared away the dead bottles. 

Họ đã dọn đi những chai rỗng.

2.3

chết, ngoài cuộc chơi

(in sports) out of play, not in active use 
Các ví dụ
The play stopped as the ball was dead. 

Trận đấu dừng lại vì bóng đã ngoài cuộc chơi.

03

chết, không có sự sống

lacking excitement or movement 
tiếng lóng
Các ví dụ
The town was dead by 9 p.m. 

Thị trấn chết lúc 9 giờ tối.

04

chết, lỗi thời

no longer relevant, discussed, or important 
Các ví dụ
The debate over that is dead. 

Cuộc tranh luận về điều đó đã chết.

4.1

chết, lỗi thời

outdated or obsolete 
Các ví dụ
Latin is considered a dead language. 

Tiếng Latinh được coi là một ngôn ngữ chết.

4.2

tắt, không hoạt động

(of volcanoes or natural features) inactive or not erupting 
Các ví dụ
The mountain is a dead volcano. 

Ngọn núi là một ngọn núi lửa đã tắt.

4.3

chết, không sinh lời

not yielding return or financial gain 
Các ví dụ
This isn't dead money if managed well. 

Đây không phải là tiền chết nếu được quản lý tốt.

4.4

chết, không có hiệu lực

having no strength, force, or effect 
Các ví dụ
The rule has been dead for years. 

Quy tắc đã chết từ nhiều năm nay.

05

đục, tắt

(of sound) without echo or liveliness 
Các ví dụ
That key sounds dead. 

Phím đó nghe chết.

5.1

chết, trơ

(in balls or surfaces) lacking bounce or spring 
Các ví dụ
The dead ball didn't bounce at all. 

Quả bóng chết không nảy chút nào.

5.2

xỉn, mờ

(of color or surface) dull or matte 
Các ví dụ
The painting used dead greens and browns. 

Bức tranh sử dụng màu xanh lá cây và nâu chết.

06

hoàn toàn, tuyệt đối

total, utter, or absolute 
Các ví dụ
The room fell into dead silence. 

Căn phòng chìm vào sự im lặng chết chóc.

6.1

chính xác, chuẩn xác

accurate or exact; precise 
Các ví dụ
He's a dead shot every time. 

Anh ấy là một xạ thủ chính xác mỗi lần.

6.2

cuối cùng, không thể đảo ngược

final or irreversible 
Các ví dụ
It was a dead loss from the start. 

Đó là một tổn thất chết ngay từ đầu.

6.3

đột ngột, bất ngờ

sudden or abrupt 
Các ví dụ
The train came to a dead stop. 

Đoàn tàu dừng lại đột ngột.

07

chết, đọng

not circulating or moving 
Các ví dụ
The canal was filled with dead water. 

Kênh đào đầy nước chết.

7.1

chết, không có dòng điện

(of an electric circuit or conductor) not transmitting electrical current 
Các ví dụ
Be careful, the wire may not be dead. 

Hãy cẩn thận, dây có thể không chết.

08

chết cười, cười chết

overwhelmed with laughter, shock, or disbelief 
nghĩa bóng
tiếng lóng
Các ví dụ
That joke had me dead. 

Câu chuyện cười đó làm tôi chết cười.

01

hoàn toàn, tuyệt đối

to an absolute or complete extent 
dead definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was dead wrong about the outcome of the trial. 

Cô ấy đã hoàn toàn sai về kết quả của phiên tòa.

1.1

đột ngột, bất ngờ

suddenly or abruptly, all at once and entirely 
Các ví dụ
The music dead stopped when the power went out. 

Âm nhạc dừng lại đột ngột khi mất điện.

1.2

đúng, chính xác

at an exact time or place 
Các ví dụ
The train pulled in dead on schedule. 

Tàu đến đúng giờ.

1.3

thẳng, trực tiếp

directly, in a straight line 
Các ví dụ
The truck was coming dead toward us. 

Chiếc xe tải đang đi thẳng về phía chúng tôi.

02

rất, cực kỳ

very, extremely 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
That movie was dead funny. 

Bộ phim đó cực kỳ hài hước.

01

người chết, người đã khuất

those who are not alive anymore 
dead definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dead
Các ví dụ
The names of the dead were engraved on the memorial wall. 

Tên của những người đã khuất được khắc trên bức tường tưởng niệm.

02

người chết, tử thi

the condition or state of being deceased 
Các ví dụ
Many religions speak of life after the dead. 

Nhiều tôn giáo nói về cuộc sống sau khi chết.

03

tĩnh lặng, im lặng

a time of stillness, silence, or inactivity 
Các ví dụ
In the dead of winter, the lake froze over completely. 

Vào đỉnh điểm của mùa đông, hồ đóng băng hoàn toàn.

01

dừng, chấm dứt

(African American) to stop, reject, or put an end to something 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dead
ngôi thứ ba số ít
deads
hiện tại phân từ
deading
quá khứ đơn
deaded
quá khứ phân từ
deaded
Các ví dụ
We had to dead that argument quick. 

Chúng tôi phải dead cuộc tranh luận đó nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng