Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
null
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
law, validity, status
Các ví dụ
The contract became null after both parties failed to meet the deadline.
Hợp đồng trở thành vô hiệu sau khi cả hai bên không đáp ứng thời hạn.
Null
01
không có gì, số không
a quantity of no importance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nulls
LanGeek



























