null
null
nəl
nēl
British pronunciation
/nˈʌl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "null"trong tiếng Anh

01

vô hiệu, không hợp lệ

invalid or not legally recognized
example
Các ví dụ
Any changes to the policy would be null unless approved by the board.
Mọi thay đổi đối với chính sách sẽ vô hiệu trừ khi được hội đồng chấp thuận.
01

không có gì, số không

a quantity of no importance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store