nuke
nuke
nuk
nook
/njˈuːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuke"trong tiếng Anh

01

hâm nóng bằng lò vi sóng, nấu bằng lò vi sóng

to heat or cook food rapidly using a microwave oven
to nuke definition and meaning
Các ví dụ
Feeling peckish, the college student chose to nuke a bowl of instant noodles in the dormitory kitchen.
Cảm thấy hơi đói, sinh viên đại học đã chọn hâm nóng một bát mì ăn liền trong nhà bếp ký túc xá.
02

xóa bỏ, loại bỏ

to remove or get rid of something, often completely or abruptly
Các ví dụ
He nuked the spam emails without reading them.
Anh ấy đã xóa các email spam mà không đọc chúng.
03

tấn công bằng vũ khí nguyên tử, tấn công bằng vũ khí hạt nhân

to attack using atomic weapons
Các ví dụ
Leaders promised not to nuke enemy capitals.
Các nhà lãnh đạo đã hứa sẽ không ném bom vào các thủ đô của kẻ thù.
04

tấn công, bắn phá

to launch a denial-of-service attack against a user or server
Slang
Các ví dụ
They threatened to nuke the rival clan's voice server.
Họ đe dọa sẽ nuke máy chủ thoại của clan đối thủ.
01

đầu đạn hạt nhân, đầu đạn nguyên tử

a missile warhead designed to deliver a nuclear explosive
Các ví dụ
The military displayed a nuke during the demonstration.
Quân đội đã trưng bày một đầu đạn hạt nhân trong buổi trình diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng