de-ice
de
di:
di
ice
aɪs
ais
/dəɹˈaɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "de-ice"trong tiếng Anh

to de-ice
01

làm tan băng, loại bỏ băng

make or become free of frost or ice
to de-ice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
de-ice
ngôi thứ ba số ít
de-ices
hiện tại phân từ
de-icing
quá khứ đơn
de-iced
quá khứ phân từ
de-iced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng