departure
de
di
par
ˈpɑ:
paa
ture
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "departure"trong tiếng Anh

Departure
01

khởi hành

the act of leaving, usually to begin a journey 
departure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
departures
Các ví dụ
The departure of the train was delayed by half an hour. 

Khởi hành của chuyến tàu bị trì hoãn nửa giờ.

02

sự lệch, khởi hành

a change or deviation from the usual or expected standard 
Các ví dụ
His choice of attire was a departure from his usual casual style, opting for a more formal look. 

Lựa chọn trang phục của anh ấy là một sự khác biệt so với phong cách bình thường thường ngày, chọn một diện mạo trang trọng hơn.

03

sự ra đi, sự qua đời

someone's death 
trang trọng
cách dùng cũ
Các ví dụ
In the wake of his departure, friends and family gathered to celebrate his life and the impact he had on others. 

Sau khi ra đi, bạn bè và gia đình đã tụ họp để kỷ niệm cuộc đời và tác động của anh ấy đối với người khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng