Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dependability
01
sự đáng tin cậy, tính tin cậy
the quality of being reliable and trustworthy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
undependability
dependability
dependable
depend



























