Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Expiry
Các ví dụ
The novel explored the themes of life, love, and expiry.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về cuộc sống, tình yêu và cái chết.
02
hết hạn, kết thúc thời hạn hiệu lực
the end of a period of time during which a document or agreement is valid



























