considerably
con
kən
kēn
si
ˈsɪ
si
de
də
dē
rab
rəb
rēb
ly
li
li
considerately

Định nghĩa và ý nghĩa của "considerably"trong tiếng Anh

considerably
01

đáng kể, đáng kể

by a significant amount or to a significant extent 
considerably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new software improved efficiency considerably. 

Phần mềm mới đã cải thiện hiệu quả đáng kể.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

considerably
considerable
consider
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng