Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to idle
01
nhàn rỗi, lười biếng
to be at rest or not actively doing anything
Intransitive
Các ví dụ
Instead of working, she preferred to idle away the hours.
Thay vì làm việc, cô ấy thích nhàn rỗi suốt ngày.
02
chạy không tải, để máy chạy không tải
to run an engine slowly without being engaged in any work or gear
Intransitive
Các ví dụ
The boat idled in the harbor while the crew prepared for departure.
Con thuyền chạy không tải trong bến cảng trong khi thủy thủ đoàn chuẩn bị khởi hành.
idle
01
nhàn rỗi, vô công rỗi nghề
lacking responsibility or purposeful direction
Các ví dụ
He was criticized for his idle approach to work.
Anh ấy bị chỉ trích vì cách tiếp cận lười biếng đối với công việc.
02
không hoạt động, nhàn rỗi
(of a machine, factory, or similar system) not operating or in active use
Các ví dụ
Many machines sit idle during maintenance periods.
Nhiều máy móc ngồi nhàn rỗi trong thời gian bảo trì.
03
vô căn cứ, không có cơ sở
lacking reason or foundation
Các ví dụ
The claim was idle and had no supporting evidence.
Tuyên bố đó là vô căn cứ và không có bằng chứng hỗ trợ.
04
vô nghĩa, tầm thường
having little or no significance
Các ví dụ
Idle fancies often amuse children.
Những tưởng tượng nhàn rỗi thường làm trẻ em thích thú.
05
nhàn rỗi, không hoạt động
not engaged in any occupation
Các ví dụ
The program supports idle youth in finding employment.
Chương trình hỗ trợ thanh niên nhàn rỗi trong việc tìm kiếm việc làm.
Các ví dụ
Idle capital represents wasted resources.
Vốn nhàn rỗi đại diện cho nguồn lực bị lãng phí.
Idle
01
chế độ không tải, trạng thái chạy không tải
the condition of an engine or machine when it is running without performing work
Các ví dụ
Excessive idle can waste fuel in industrial machinery.
Chế độ không tải quá mức có thể lãng phí nhiên liệu trong máy móc công nghiệp.



























