Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most precise
so sánh hơn
more precise
có thể phân cấp
Các ví dụ
The precise mechanic diagnosed the issue with the car in minutes.
Thợ máy chính xác đã chẩn đoán vấn đề với chiếc xe trong vài phút.
Các ví dụ
A precise account of the historical events is vital for understanding the significance of the era.
Một bản tường thuật chính xác về các sự kiện lịch sử là rất quan trọng để hiểu được ý nghĩa của thời đại.
Cây Từ Vựng
imprecise
precisely
preciseness
precise



























