precise
pre
pri
pri
cise
ˈsaɪs
sais
previsepremise

Định nghĩa và ý nghĩa của "precise"trong tiếng Anh

precise
01

chính xác, tỉ mỉ

(of a person) highly accurate and careful in actions or words 

exact

precise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most precise
so sánh hơn
more precise
có thể phân cấp
Các ví dụ
The precise engineer made sure every measurement was flawless. 

Kỹ sư chính xác đảm bảo rằng mọi phép đo đều hoàn hảo.

02

chính xác, đúng đắn

in accordance with truth 
Các ví dụ
His precise recollection of the events helped investigators solve the case quickly. 

Sự hồi tưởng chính xác của anh ấy về các sự kiện đã giúp các nhà điều tra giải quyết vụ án nhanh chóng.

03

chính xác, đúng

used to highlight a specific, exact moment or detail 
Các ví dụ
At that precise moment, the lights flickered and went out. 

Vào đúng thời điểm chính xác đó, đèn nhấp nháy rồi tắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng