away
a
ə
ē
way
ˈweɪ
vei
praypliewheyshay

Định nghĩa và ý nghĩa của "away"trong tiếng Anh

01

xa, xa xôi

at a distance from someone, somewhere, or something 
away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She turned and walked quietly away from the noise. 

Cô ấy quay lại và bước đi lặng lẽ xa khỏi tiếng ồn.

1.1

xa, ở xa

at or from a great distance in space or time 
Các ví dụ
That happened way away back in the 1800s. 

Điều đó đã xảy ra xa tận những năm 1800.

1.2

xa, cách xa

at or toward a distance in time 
away definition and meaning
Các ví dụ
Her birthday is just three days away. 

Sinh nhật của cô ấy chỉ còn ba ngày nữa.

1.3

xa, cách xa

positioned or moving to a particular distance, often measured in space 
Các ví dụ
The car stopped twenty feet away. 

Chiếc xe dừng lại cách xa hai mươi feet xa.

02

xuống dưới, theo hướng đi xuống

in a descending direction, typically to a lower point or elevation 
Các ví dụ
The hillside sloped sharply away toward the river. 

Sườn đồi dốc đứng xuống dưới về phía con sông.

03

xa, đi nơi khác

from the center of thought or action, shifting focus elsewhere 
Các ví dụ
His attention drifted away during the meeting. 

Sự chú ý của anh ấy đã trôi đi xa trong cuộc họp.

3.1

xa, chỗ khác

to or toward a different direction, especially to avoid something 
Các ví dụ
She looked away in embarrassment. 

Cô ấy nhìn đi chỗ khác vì xấu hổ.

04

xa, an toàn

in a location where something is stored or kept safe 
Các ví dụ
He put the old clothes away in the attic. 

Anh ấy cất quần áo cũ trên gác xép.

05

xa, biến mất

so as to gradually disappear, diminish, or cease to exist 
Các ví dụ
The dust blew away in the wind. 

Bụi bay đi theo gió.

06

không ngừng, liên tục

in a continuous or uninterrupted manner 
Các ví dụ
He worked away at the task for hours. 

Anh ấy đã làm việc liên tục vào nhiệm vụ trong nhiều giờ.

07

xa, đi

in the process of departure or movement 
Các ví dụ
They got away early in the morning. 

Họ đã đi xa từ sáng sớm.

08

xa, đi

out of one's possession or control 
Các ví dụ
He gave away a fortune to various charities. 

Ông ấy đã cho đi một tài sản lớn cho các tổ chức từ thiện khác nhau.

09

sân khách, đá trên sân đối phương

at the opponent's stadium or field 
Các ví dụ
Chelsea will play away in their next match. 

Chelsea sẽ chơi trên sân khách trong trận đấu tiếp theo của họ.

10

ra ngoài, về phía ngoài

(baseball) toward the outer edge of the plate from the batter's viewpoint 
Các ví dụ
The pitch sailed away outside the strike zone. 

Cú ném bay xa ra ngoài vùng strike.

11

ngay lập tức, không chậm trễ

immediately, without delay or hesitation 
Các ví dụ
Fire away when you're ready. 

Bắn ngay lập tức khi bạn sẵn sàng.

01

khách, sân khách

played at the opponent's venue rather than at home 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Tomorrow's away game will be their toughest yet. 

Trận đấu sân khách ngày mai sẽ là trận khó khăn nhất từ trước đến nay.

1.1

khách, đội khách

pertaining to the team visiting and playing on their opponent's home ground 
away definition and meaning
Các ví dụ
The away team wore white jerseys. 

Đội khách mặc áo đấu màu trắng.

02

vắng mặt, đi xa

not present at a place 
Các ví dụ
The office will be closed while the staff is away for the holiday. 

Văn phòng sẽ đóng cửa trong khi nhân viên vắng mặt vì ngày lễ.

03

xa, xa xôi

situated far from a reference point in location or in the future 
Các ví dụ
Their cabin is in an away spot deep in the woods. 

Căn nhà gỗ của họ nằm ở một nơi xa xôi sâu trong rừng.

04

đã đi, xa cách

having departed or having started motion 
Các ví dụ
The signal was given and the away runner sprinted. 

Tín hiệu được đưa ra và người chạy đi xa lao nhanh.

05

ngoài, xa

(of a baseball pitch) directed toward the outside part of the batter's strike zone 
Các ví dụ
He avoided swinging at the away pitch, recognizing it was out of his hitting zone. 

Anh ấy tránh đánh vào quả bóng xa, nhận ra rằng nó nằm ngoài vùng đánh của mình.

5.1

bị loại, ngoài cuộc

(baseball) indicating the current number of outs recorded against the batting team 
Các ví dụ
The scoreboard showed two away in the ninth. 

Bảng điểm hiển thị hai out ở hiệp thứ chín.

01

trận đấu sân khách, chiến thắng sân khách

a sports game played at the opponent's venue, or a win in such a game 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aways
Các ví dụ
That comeback victory was their third away of the season. 

Chiến thắng trên sân khách đó là chiến thắng thứ ba trên sân khách của họ trong mùa giải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng