Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gia đình đã đến thăm mộ để bày tỏ lòng kính trọng vào ngày giỗ của ông.
Người lính đối mặt với nấm mồ với lòng dũng cảm, biết rõ những rủi ro của trận chiến.
dấu huyền, grave
Trong tiếng Pháp, từ 'près' sử dụng dấu grave trên chữ 'e' để chỉ cách phát âm của nó.
Biểu hiện nghiêm trọng của cô ấy truyền tải sự nghiêm trọng của tình huống, khiến mọi người trong phòng im lặng.
Bác sĩ thông báo tin nghiêm trọng rằng tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi qua đêm.
Chính phủ đã đưa ra cảnh báo nghiêm trọng về thảm họa thiên nhiên sắp xảy ra, kêu gọi cư dân sơ tán.
trầm, sâu
Cây cello tạo ra một âm điệu trầm lấp đầy khán phòng với cảm giác trang nghiêm.
khắc, chạm trổ
Nghệ sĩ đã khắc hình ảnh một con sư tử vào khối đá cẩm thạch, mang nó đến cuộc sống.
Người thợ thủ công đã khắc huy hiệu gia đình lên bề mặt của chiếc khiên cổ.
đào, bới
Các công nhân đã đào một cái rãnh sâu cho nền móng của tòa nhà mới.
Hình ảnh hoàng hôn trên núi đã khắc sâu vào trí nhớ của tôi mãi mãi.
khắc, làm sạch thân tàu
Thủy thủ cạo sạch vỏ tàu để loại bỏ hàu và chuẩn bị cho chuyến đi dài.
một cách chậm rãi và trang nghiêm, nặng nề
Dàn nhạc chơi chuyển động grave, tạo ra một tâm trạng u ám.



























