Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dire
Các ví dụ
Without immediate medical attention, the patient 's condition could become dire.
Nếu không được chăm sóc y tế ngay lập tức, tình trạng của bệnh nhân có thể trở nên nghiêm trọng.
02
khủng khiếp, kinh khủng
provoking intense fear or anxiety due to its severity or seriousness
Các ví dụ
The dire warnings about the pandemic urged everyone to take immediate precautions.
Những cảnh báo kinh khủng về đại dịch đã thúc giục mọi người phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay lập tức.
Các ví dụ
The movie received dire reviews from critics and audiences alike.
Bộ phim nhận được những đánh giá tồi tệ từ cả giới phê bình và khán giả.
04
nghiêm trọng, khủng khiếp
suggesting or warning of serious trouble, danger, or disaster
Các ví dụ
The king dismissed the dire omens, only to face defeat in battle.
Nhà vua bỏ qua những điềm báo xấu xa, chỉ để đối mặt với thất bại trong trận chiến.



























