Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dire
không tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
direst
so sánh hơn
direr
có thể phân cấp
Các ví dụ
The humanitarian crisis in the region has reached dire proportions, requiring immediate international intervention.
Cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực đã đạt đến mức nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp quốc tế ngay lập tức.
02
khủng khiếp, kinh khủng
provoking intense fear or anxiety due to its severity or seriousness
không tán thành
Các ví dụ
The villagers were warned of the dire consequences of ignoring the approaching storm.
Dân làng được cảnh báo về những hậu quả khủng khiếp của việc bỏ qua cơn bão đang đến gần.
không tán thành
Các ví dụ
The concert was dire, with out-of-tune singing and technical issues.
Buổi hòa nhạc tệ hại, với giọng hát lệch tông và các vấn đề kỹ thuật.
04
nghiêm trọng, khủng khiếp
suggesting or warning of serious trouble, danger, or disaster
Các ví dụ
The dire warnings about the storm prompted everyone to seek shelter.
Những cảnh báo nghiêm trọng về cơn bão đã khiến mọi người tìm nơi trú ẩn.



























