Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beyond
01
xa hơn, ở phía bên kia
to or at the side that is further
Các ví dụ
The road continues beyond to a small fishing village.
Con đường tiếp tục xa hơn đến một ngôi làng chài nhỏ.
02
vượt quá, xa hơn nữa
in a way that surpasses or extends past a particular limit, point, or stage
Các ví dụ
The machine performed past its expected lifespan and beyond.
Máy đã hoạt động vượt quá tuổi thọ dự kiến và xa hơn.
2.1
vượt quá, xa hơn
above or greater than a specified amount or standard
Các ví dụ
Profits rose to expectations and beyond.
Lợi nhuận tăng lên theo mong đợi và vượt xa.
03
xa hơn, về sau
after a particular time or event; continuing further in time
Các ví dụ
He studied the Civil War period and beyond.
Ông đã nghiên cứu thời kỳ Nội chiến và xa hơn nữa.
04
thực sự, cực kỳ
used as an intensifier before an adjective to emphasize an extreme degree
Các ví dụ
The decision seemed beyond foolish.
Quyết định có vẻ vô cùng ngớ ngẩn.
beyond
Các ví dụ
We could see the sunrise beyond the mountains.
Chúng tôi có thể nhìn thấy bình minh phía sau những ngọn núi.
Các ví dụ
The keys had fallen beyond her grasp under the sofa.
Những chiếc chìa khóa đã rơi xa tầm với của cô ấy dưới ghế sofa.
Các ví dụ
We stayed at the party beyond the scheduled end.
Chúng tôi ở lại bữa tiệc sau thời gian kết thúc theo kế hoạch.
03
vượt quá, xa hơn
having progressed past a certain stage or level
Các ví dụ
We must think beyond the initial proposal.
Chúng ta phải nghĩ vượt ra ngoài đề xuất ban đầu.
04
vượt quá, ngoài
too much or too extreme to be fixed, changed, or handled
Các ví dụ
The car was beyond repair after the accident.
Chiếc xe đã vượt quá khả năng sửa chữa sau vụ tai nạn.
4.1
vượt quá, ngoài tầm với của
too difficult for someone to achieve, grasp, or understand
Các ví dụ
The riddle was beyond my understanding.
Câu đố này vượt quá sự hiểu biết của tôi.
05
ngoài, bên cạnh
apart from or except for something
Các ví dụ
Beyond the announcement, no further details were shared.
Ngoài thông báo, không có chi tiết nào khác được chia sẻ.
Beyond
01
bên kia, nơi xa xôi
a place or state situated farther away, often inaccessible or remote
Các ví dụ
In the beyond, strange creatures roamed untouched lands.
Ở thế giới bên kia, những sinh vật kỳ lạ lang thang trên những vùng đất nguyên sơ.



























