Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
finely
01
tinh tế, một cách điêu luyện
in a highly skilled or excellent manner
Các ví dụ
The watch was finely assembled by a master horologist.
Chiếc đồng hồ đã được tinh xảo lắp ráp bởi một bậc thầy chế tác đồng hồ.
1.1
một cách thanh lịch, một cách tao nhã
in a way that is elegant or worthy of admiration
Các ví dụ
She walked finely through the hall, drawing every eye.
Cô ấy bước đi thanh lịch qua sảnh, thu hút mọi ánh nhìn.
Các ví dụ
The carrots must be finely grated for the salad.
Cà rốt phải được bào nhuyễn cho món salad.
03
một cách tỉ mỉ, với sự chú ý quá mức đến chi tiết
with excessive attention to subtle distinctions or degrees
Các ví dụ
We may be drawing the line too finely between the terms.
Có lẽ chúng ta đang vạch ra ranh giới quá tinh tế giữa các thuật ngữ.
Các ví dụ
The arrowhead was finely tipped and ready to pierce.
Mũi tên được mài mịn và sẵn sàng để đâm xuyên.
Các ví dụ
A finely etched design covered the antique mirror.
Một thiết kế được khắc tinh xảo bao phủ tấm gương cổ.
04
tinh tế, một cách tế nhị
in a way that shows delicate responsiveness or emotional awareness
Các ví dụ
His response was finely measured and thoughtful.
Phản ứng của anh ấy được tinh tế đo lường và chu đáo.



























