Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delicately
01
một cách tinh tế, nhẹ nhàng
in a careful and gentle manner while paying attention to details
Các ví dụ
She delicately brushed the dust off the old book's cover.
Cô ấy nhẹ nhàng phủi bụi khỏi bìa cuốn sách cũ.
02
một cách tinh tế, khéo léo
in a manner that is attentive and skillful
Các ví dụ
The surgeon performed the delicate procedure delicately.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật tinh tế một cách tinh tế.
03
tế nhị, một cách tế nhị
in a thoughtful and considerate manner to avoid causing offense or emotional harm
Các ví dụ
The teacher handled the student 's mistake delicately, providing constructive feedback without embarrassment.
Giáo viên đã xử lý sai lầm của học sinh một cách tế nhị, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng mà không gây bối rối.
04
một cách tinh tế, nhẹ nhàng
in subtle way, not forceful or intense
Các ví dụ
The chef delicately seasoned the dish, allowing the flavors to blend subtly.
Đầu bếp nêm nếm món ăn một cách tinh tế, cho phép các hương vị hòa quyện nhẹ nhàng.
Cây Từ Vựng
delicately
delicate
delic



























