Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
good
[comparative form: better][superlative form: best]
Các ví dụ
The weather was good, so they decided to have a picnic in the park.
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
02
tốt, đức hạnh
behaving in a way that is morally right
Các ví dụ
She is known for her good behavior and kind-heartedness.
Cô ấy được biết đến với tốt hành vi và lòng tốt.
03
tài năng, khéo léo
showing exceptional skill or talent in a particular activity or field
Các ví dụ
She 's a good singer with a powerful voice.
Cô ấy là một ca sĩ tốt với giọng hát mạnh mẽ.
Các ví dụ
The baby looked good and full of energy after the nap.
Em bé trông khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ ngắn.
05
phù hợp, thích hợp
proper for a particular purpose or circumstance
Các ví dụ
A warm, sunny day is a good time for a picnic.
Một ngày ấm áp, nắng đẹp là thời điểm tốt để đi dã ngoại.
06
tốt, hay
not less than a particular number or quantity
Các ví dụ
He must be a good six feet tall.
Anh ta phải cao ít nhất sáu feet.
07
có gia thế tốt, thuộc gia đình danh giá
having respected social standing or belonging to a privileged background
Các ví dụ
Rumors spread quickly in the good circles of society.
Những tin đồn lan nhanh trong các tầng lớp tốt của xã hội.
08
tốt, có lợi
helping to improve or support health, happiness, or overall quality of life
Các ví dụ
Reading before bed is good for improving sleep quality.
Đọc sách trước khi ngủ tốt để cải thiện chất lượng giấc ngủ.
09
gần gũi, trung thành
having a close and caring relationship with someone
Các ví dụ
We became good buddies after working together for a year.
Chúng tôi trở thành những người bạn tốt sau một năm làm việc cùng nhau.
10
tốt, xuất sắc
done with sufficient effort, intensity, or thoroughness
Các ví dụ
Make sure to give the sauce a good stir while it's cooking.
Hãy chắc chắn khuấy đều nước sốt trong khi nấu.
11
có hiệu lực, hiệu quả
having effectiveness or validity for a specified purpose or duration
Các ví dụ
The warranty is good for two years from the date of purchase.
Bảo hành có hiệu lực trong hai năm kể từ ngày mua.
12
tốt, an toàn để ăn uống
safe and suitable for eating or drinking
Các ví dụ
The juice is n't good anymore — it smells sour.
Nước ép không còn ngon nữa—nó có mùi chua.
Các ví dụ
He was really good to me when I was going through a tough time.
Anh ấy thực sự tốt với tôi khi tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn.
good
Các ví dụ
Despite the challenges, the business is doing good in the market.
Mặc dù có những thách thức, doanh nghiệp vẫn đang hoạt động tốt trên thị trường.
02
tốt, một cách hiệu quả
in a thorough or effective manner
Các ví dụ
That movie scared me good; I could n't sleep afterward.
Bộ phim đó làm tôi sợ thật; tôi không thể ngủ sau đó.
Good
01
điều tốt, lợi ích
something that benefits or improves someone or something
Các ví dụ
We need to think about the good of future generations when making environmental choices.
Chúng ta cần nghĩ về lợi ích của các thế hệ tương lai khi đưa ra các lựa chọn môi trường.
Các ví dụ
He tried to focus on the good in people rather than their mistakes.
Anh ấy cố gắng tập trung vào điều tốt ở người khác thay vì những sai lầm của họ.
03
điều tốt, thiện
a morally positive force or principle
Các ví dụ
She dedicated her life to spreading good in the world, helping others whenever possible.
Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để lan tỏa điều tốt trên thế giới, giúp đỡ người khác bất cứ khi nào có thể.



























