good
good
gʊd
good
hoodwoodwouldpud

Định nghĩa và ý nghĩa của "good"trong tiếng Anh

01

tốt, xuất sắc

having a quality that is satisfying 

nice

good definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
best
so sánh hơn
better
có thể phân cấp
Các ví dụ
She has a good memory and can remember details easily. 

Cô ấy có một trí nhớ tốt và có thể nhớ chi tiết một cách dễ dàng.

02

tốt, đức hạnh

behaving in a way that is morally right 
good definition and meaning
Các ví dụ
He always says that his ex-wife is a good person. 

Anh ấy luôn nói rằng vợ cũ của mình là một người tốt.

03

tài năng, khéo léo

showing exceptional skill or talent in a particular activity or field 
good definition and meaning
Các ví dụ
She's a good painter, capturing emotions perfectly on canvas. 

Cô ấy là một họa sĩ giỏi, nắm bắt cảm xúc một cách hoàn hảo trên canvas.

04

khỏe mạnh, trong tình trạng tốt

healthy and in good physical condition 
good definition and meaning
Các ví dụ
I'm feeling good now, thanks for asking. 

Tôi đang cảm thấy tốt bây giờ, cảm ơn vì đã hỏi.

05

phù hợp, thích hợp

proper for a particular purpose or circumstance 
Các ví dụ
That's a good question to ask during the interview. 

Đó là một câu hỏi tốt để hỏi trong cuộc phỏng vấn.

06

tốt, hay

not less than a particular number or quantity 
Các ví dụ
We walked a good five miles before finding a place to rest. 

Chúng tôi đã đi bộ đến năm dặm trước khi tìm được nơi nghỉ ngơi.

07

có gia thế tốt, thuộc gia đình danh giá

having respected social standing or belonging to a privileged background 
Các ví dụ
She was proud to marry into a good family. 

Cô ấy tự hào khi kết hôn với một gia đình tốt.

08

tốt, có lợi

helping to improve or support health, happiness, or overall quality of life 
Các ví dụ
Eating fresh vegetables is good for your health. 

Ăn rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.

09

gần gũi, trung thành

having a close and caring relationship with someone 
Các ví dụ
Mark has been a good friend to me since college. 

Mark đã là một người bạn tốt với tôi từ thời đại học.

10

tốt, xuất sắc

done with sufficient effort, intensity, or thoroughness 
Các ví dụ
I had a good laugh at the joke. 

Tôi đã cười thật vui với câu chuyện cười.

11

có hiệu lực, hiệu quả

having effectiveness or validity for a specified purpose or duration 
Các ví dụ
The hypothesis still holds good despite new findings in the field. 

Giả thuyết vẫn có hiệu lực bất chấp những phát hiện mới trong lĩnh vực.

12

tốt, an toàn để ăn uống

safe and suitable for eating or drinking 
Các ví dụ
This meat is still good even after two days in the fridge. 

Thịt này vẫn tốt ngay cả sau hai ngày trong tủ lạnh.

13

tốt, tử tế

kind and helpful toward other people 
Các ví dụ
She has always been so good to her friends. 

Cô ấy luôn tốt với bạn bè của mình.

01

tốt, đúng cách

in a satisfactory manner 
good definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He played the guitar really good during the performance. 

Anh ấy chơi guitar thực sự tốt trong buổi biểu diễn.

02

tốt, một cách hiệu quả

in a thorough or effective manner 
Các ví dụ
The storm shook the house good. 

Cơn bão đã lắc ngôi nhà kỹ lưỡng.

01

điều tốt, lợi ích

something that benefits or improves someone or something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They didn't agree with the changes, but it was for their own good. 

Họ không đồng ý với những thay đổi, nhưng đó là vì lợi ích của chính họ.

02

điều tốt, phẩm chất

a person's positive traits or virtuous qualities 
Các ví dụ
Despite his flaws, she always saw the good in him. 

Mặc cho những khuyết điểm của anh ấy, cô ấy luôn nhìn thấy điều tốt trong anh.

03

điều tốt, thiện

a morally positive force or principle 
Các ví dụ
The battle of good versus evil has been a central theme in many stories throughout history. 

Trận chiến giữa thiện và ác đã là chủ đề trung tâm trong nhiều câu chuyện xuyên suốt lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng