Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beneficial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beneficial
so sánh hơn
more beneficial
có thể phân cấp
Các ví dụ
Using sunscreen is beneficial in preventing sunburn.
Sử dụng kem chống nắng có lợi ích trong việc ngăn ngừa cháy nắng.
Cây Từ Vựng
beneficially
beneficial
benefic



























