beneficially
be
ˌbɛ
be
ne
ni
fi
ˈfɪ
fi
cia
ʃə
shē
lly
li
li
unofficiallyartificiallyofficiallyjudicially

Định nghĩa và ý nghĩa của "beneficially"trong tiếng Anh

beneficially
01

một cách có lợi, một cách thuận lợi

in a manner providing advantages or favorable results 
beneficially definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new health program was implemented beneficially, leading to improved well-being for the participants. 

Chương trình sức khỏe mới được triển khai một cách có lợi, dẫn đến cải thiện sức khỏe cho những người tham gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng