Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beneficially
01
một cách có lợi, một cách thuận lợi
in a manner providing advantages or favorable results
Các ví dụ
The changes to the company 's policies were made beneficially, enhancing employee satisfaction and productivity.
Những thay đổi trong chính sách của công ty đã được thực hiện một cách có lợi, nâng cao sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
Cây Từ Vựng
beneficially
beneficial
benefic



























