Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gloriously
01
rực rỡ, tuyệt vời
in a way that brings great pleasure, beauty, or joy
Các ví dụ
The cake turned out gloriously moist and rich.
Bánh ngọt hóa ra tuyệt vời ẩm và phong phú.
1.1
rực rỡ, tuyệt vời
used to emphasize how extremely pleasant or sunny the weather is
Các ví dụ
The beach looked inviting under the gloriously clear sky.
Bãi biển trông thật hấp dẫn dưới bầu trời rực rỡ trong xanh.
02
vinh quang, rực rỡ
in a manner marked by notable success, honor, or splendor
Các ví dụ
The general led his troops gloriously through the final battle.
Vị tướng đã dẫn dắt quân đội của mình vinh quang qua trận chiến cuối cùng.
Cây Từ Vựng
ingloriously
gloriously
glorious
glory



























