Glorified
volume
British pronunciation/ɡlˈɔːɹɪfˌa‍ɪd/
American pronunciation/ˈɡɫɔɹəˌfaɪd/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "glorified"

glorified
01

accorded sacrosanct or authoritative standing

word family

glory

glory

Noun

glorify

Verb

glorified

Adjective
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store