exhaustively
exh
ˈɪgz
igz
aus
ɔ:s
aws
tive
tɪv
tiv
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhaustively"trong tiếng Anh

exhaustively
01

một cách triệt để, kỹ lưỡng

in a thorough and complete manner that covers every detail or aspect 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The investigation was conducted exhaustively to uncover all relevant information. 

Cuộc điều tra đã được tiến hành toàn diện để khám phá tất cả thông tin liên quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng