Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exhaustively
01
một cách triệt để, kỹ lưỡng
in a thorough and complete manner that covers every detail or aspect
Các ví dụ
The manual exhaustively explains how to use the software in various scenarios.
Hướng dẫn giải thích một cách đầy đủ cách sử dụng phần mềm trong các tình huống khác nhau.
Cây Từ Vựng
exhaustively
exhaustive
exhaust



























