fitting
fi
ˈfɪ
fi
tting
tɪng
ting
wittingsittingpittinghitting

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitting"trong tiếng Anh

fitting
01

phù hợp, thích hợp

appropriate for a particular purpose or occasion 
fitting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fitting
so sánh hơn
more fitting
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her elegant dress was fitting for the formal event. 

Chiếc váy thanh lịch của cô ấy rất phù hợp cho sự kiện trang trọng.

Fitting
01

thử đồ, điều chỉnh

a session where clothes are tried on or adjusted to ensure proper fit and appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fittings
Các ví dụ
She had a fitting at the tailor to ensure her wedding dress fit perfectly. 

Cô ấy đã có một buổi thử đồ tại thợ may để đảm bảo chiếc váy cưới của mình vừa vặn hoàn hảo.

02

phụ kiện, ống nối

a small part or accessory used to complete or enhance a larger object 
Các ví dụ
The plumber installed a new fitting to the pipe to prevent leakage. 

Thợ sửa ống nước đã lắp một phụ kiện mới vào ống để ngăn rò rỉ.

03

vật dụng, nội thất

a movable item in a building, such as furniture or decor, that can be removed when leaving 
Các ví dụ
The room's fittings included a large mirror and a few paintings. 

Đồ đạc trong phòng bao gồm một chiếc gương lớn và một vài bức tranh.

04

sự lắp ráp, sự điều chỉnh

the process of installing or adjusting something to fit properly 
Các ví dụ
The fitting of the new kitchen cabinets was completed in just a few days. 

Việc lắp đặt tủ bếp mới đã hoàn thành chỉ trong vài ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng