fittle
fi
ˈfɪ
fi
ttle
təl
tēl
fettle

Định nghĩa và ý nghĩa của "fittle"trong tiếng Anh

Fittle
01

thức ăn, đồ ăn

used generally to refer to something to eat 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
fittles
Các ví dụ
I'm starving, pass me some fittle. 

Tôi đang đói, đưa tôi một ít fittle.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng