Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fittle
01
thức ăn, đồ ăn
used generally to refer to something to eat
Dialect
British
Slang
Các ví dụ
We had a proper fittle at the café.
Chúng tôi đã có một fittle thích hợp tại quán cà phê.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thức ăn, đồ ăn