fittle
Pronunciation
/fˈɪɾəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fittle"trong tiếng Anh

Fittle
01

thức ăn, đồ ăn

used generally to refer to something to eat
Dialectbritish flagBritish
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
We had a proper fittle at the café.
Chúng tôi đã có một fittle thích hợp tại quán cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng