Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strikingly
01
nổi bật, ấn tượng
in a way that is very noticeable or impressive
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The painting was strikingly vibrant, capturing the attention of everyone in the room.
Bức tranh nổi bật một cách sống động, thu hút sự chú ý của mọi người trong phòng.
Cây Từ Vựng
strikingly
striking
strike



























