Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strikingly
01
nổi bật, ấn tượng
in a way that is very noticeable or impressive
Các ví dụ
She was strikingly tall, standing head and shoulders above the rest of the crowd.
Cô ấy ấn tượng cao, đứng đầu và vai trên phần còn lại của đám đông.
Cây Từ Vựng
strikingly
striking
strike



























