Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cung cấp, đem lại
Trong sự kiện, các nhà tổ chức sẽ cung cấp thông tin về lịch trình và hoạt động cho người tham dự.
làm cho, khiến cho
Sức nóng dữ dội của ngọn lửa đã làm cho kim loại mềm và dễ uốn.
dịch, chuyển ngữ
Công ty đã thuê các dịch giả chuyên nghiệp để dịch nội dung trang web của họ sang nhiều ngôn ngữ.
nấu chảy, làm tan chảy
Sau khi mổ lợn, họ nấu chảy mỡ để làm mỡ lợn dùng trong nấu ăn.
miêu tả, thể hiện
Nghệ sĩ đã tái hiện phong cảnh hùng vĩ với màu sắc rực rỡ và chi tiết phức tạp.
đưa ra, tuyên bố
Sau khi xem xét cẩn thận các bằng chứng được trình bày, bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết nhất trí là có tội.
trát vữa, bả
Chúng tôi quyết định trát bức tường gạch cũ để tạo cho nó một diện mạo tươi mới và đồng đều.
trả lại, hoàn trả
Công ty đã đồng ý trả lại tài sản cho chủ sở hữu ban đầu sau khi hợp đồng thuê hết hạn.
đầu hàng, trao lại
Quân đội bại trận buộc phải nộp vũ khí cho lực lượng chiến thắng.
lớp trát, lớp vữa
Bề mặt bên ngoài của tòa nhà được phủ một lớp vữa trát mịn.
Cây Từ Vựng



























