Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lightly
Các ví dụ
The wind lightly rustled the leaves.
Gió nhẹ nhàng xào xạc những chiếc lá.
1.1
nhẹ nhàng, một cách thanh thoát
with a sense of airiness, grace, or delicate movement, like floating
Các ví dụ
Clouds passed lightly across the sky.
Những đám mây trôi nhẹ nhàng qua bầu trời.
Các ví dụ
The room was lightly scented with lavender.
Căn phòng được nhẹ nhàng ướp hương hoa oải hương.
2.1
nhẹ nhàng, một cách điều độ
in a moderate or restrained way, especially when eating or drinking
Các ví dụ
We eat lightly in the morning to stay energetic.
Chúng tôi ăn nhẹ vào buổi sáng để giữ năng lượng.
03
vui vẻ, không phàn nàn
in a cheerful or uncomplaining manner
Các ví dụ
He spoke lightly despite the challenges.
Anh ấy nói nhẹ nhàng bất chấp những thách thức.
3.1
nhẹ nhàng, thờ ơ
in a dismissive or unconcerned way
Các ví dụ
They treated the warning lightly at first.
Lúc đầu họ đã xem nhẹ cảnh báo một cách nhẹ nhàng.
3.2
nhẹ nhàng, không suy nghĩ kỹ
without serious thought or proper care, especially when not advised
Các ví dụ
You should n't decide lightly on such matters.
Bạn không nên quyết định một cách nhẹ nhàng về những vấn đề như vậy.
Các ví dụ
He moved lightly through the crowd.
Anh ấy di chuyển nhẹ nhàng qua đám đông.
05
nhẹ nhàng, dễ dàng
happening or achieved without difficulty or strain
Các ví dụ
She moved on lightly after the breakup.
Cô ấy nhẹ nhàng bước tiếp sau khi chia tay.



























