lightly
light
ˈlaɪt
lait
ly
li
li
British pronunciation
/lˈa‍ɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lightly"trong tiếng Anh

01

nhẹ nhàng, khẽ

in a soft or delicate way, applying minimal weight or pressure
lightly definition and meaning
example
Các ví dụ
The wind lightly rustled the leaves.
Gió nhẹ nhàng xào xạc những chiếc lá.
1.1

nhẹ nhàng, một cách thanh thoát

with a sense of airiness, grace, or delicate movement, like floating
example
Các ví dụ
Clouds passed lightly across the sky.
Những đám mây trôi nhẹ nhàng qua bầu trời.
02

nhẹ nhàng, một chút

to only a small degree or extent
example
Các ví dụ
The room was lightly scented with lavender.
Căn phòng được nhẹ nhàng ướp hương hoa oải hương.
2.1

nhẹ nhàng, một cách điều độ

in a moderate or restrained way, especially when eating or drinking
example
Các ví dụ
We eat lightly in the morning to stay energetic.
Chúng tôi ăn nhẹ vào buổi sáng để giữ năng lượng.
2.2

nhẹ nhàng, ít

in a way that involves a low concentration or small quantity of something
lightly definition and meaning
example
Các ví dụ
The stew was lightly seasoned to let the vegetables shine.
Món hầm được nêm nếm nhẹ nhàng để các loại rau củ tỏa sáng.
03

vui vẻ, không phàn nàn

in a cheerful or uncomplaining manner
example
Các ví dụ
He spoke lightly despite the challenges.
Anh ấy nói nhẹ nhàng bất chấp những thách thức.
3.1

nhẹ nhàng, thờ ơ

in a dismissive or unconcerned way
lightly definition and meaning
example
Các ví dụ
They treated the warning lightly at first.
Lúc đầu họ đã xem nhẹ cảnh báo một cách nhẹ nhàng.
3.2

nhẹ nhàng, không suy nghĩ kỹ

without serious thought or proper care, especially when not advised
example
Các ví dụ
You should n't decide lightly on such matters.
Bạn không nên quyết định một cách nhẹ nhàng về những vấn đề như vậy.
04

nhẹ nhàng, nhanh nhẹn

in a quick and agile manner
example
Các ví dụ
He moved lightly through the crowd.
Anh ấy di chuyển nhẹ nhàng qua đám đông.
4.1

nhẹ nhàng, với ít hành lý

not burdened by luggage or heavy loads, especially while traveling
example
Các ví dụ
He moved lightly, with just a single suitcase and a laptop.
Anh ấy di chuyển nhẹ nhàng, chỉ với một chiếc vali và một chiếc máy tính xách tay.
05

nhẹ nhàng, dễ dàng

happening or achieved without difficulty or strain
example
Các ví dụ
She moved on lightly after the breakup.
Cô ấy nhẹ nhàng bước tiếp sau khi chia tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store