Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
calmly
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
She calmly explained her point despite the heated debate.
Cô ấy bình tĩnh giải thích quan điểm của mình bất chấp cuộc tranh luận nóng bỏng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
calmly
calm



























