calmly
calm
ˈkɑ:m
kaam
ly
li
li
British pronunciation
/ˈkɑːmli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calmly"trong tiếng Anh

01

bình tĩnh, một cách điềm tĩnh

without stress or strong emotion
calmly definition and meaning
example
Các ví dụ
They calmly walked away from the accident scene.
Họ bình tĩnh rời khỏi hiện trường vụ tai nạn.
02

nhẹ nhàng, êm đềm

(of wind, waves, etc.) with gentle force or movement
example
Các ví dụ
The sea lay calmly beneath the clear sky.
Biển nằm êm đềm dưới bầu trời trong xanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store