to hustle
hu
ˈhʌ
ha
stle
səl
sēl
hurtle

Định nghĩa và ý nghĩa của "hustle"trong tiếng Anh

to hustle
01

thúc giục, đẩy nhanh

to cause someone or something to move quickly 
Transitive: to hustle sb somewhere
to hustle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
hustle
ngôi thứ ba số ít
hustles
hiện tại phân từ
hustling
quá khứ đơn
hustled
quá khứ phân từ
hustled
Các ví dụ
Realizing the urgency, he hustled his friends out of the building before the authorities arrived. 

Nhận ra sự khẩn cấp, anh ta vội vàng đưa bạn bè ra khỏi tòa nhà trước khi nhà chức trách đến.

02

vội vã, khẩn trương

to proceed with vigor, often involving a sense of urgency 
Intransitive
Các ví dụ
The morning rush hour sees commuters hustling to catch trains and buses. 

Giờ cao điểm buổi sáng thấy những người đi làm hối hả để bắt kịp tàu và xe buýt.

03

thuyết phục, thúc đẩy

to convince or make someone do something 
Ditransitive: to hustle sb to do sth
Các ví dụ
With charm and enthusiasm, the team leader hustled the team to meet the tight project deadline. 

Với sự quyến rũ và nhiệt tình, trưởng nhóm đã thúc đẩy nhóm đáp ứng thời hạn dự án chặt chẽ.

04

quảng bá, bán hàng hăng hái

to use assertive and energetic tactics to promote and sell products or services 
Transitive: to hustle products or services
Các ví dụ
The street vendor hustled his merchandise, calling out discounts and attracting passersby. 

Người bán hàng rong nhanh chóng bán hàng hóa của mình, rao giảm giá và thu hút người qua đường.

05

cố gắng hết sức, nỗ lực không ngừng

to achieve or acquire something through determined and vigorous efforts 
Transitive: to hustle an achievement
Các ví dụ
She hustled a promotion by consistently exceeding performance expectations. 

Cô ấy đã phấn đấu để có được sự thăng tiến bằng cách liên tục vượt qua những kỳ vọng về hiệu suất.

Hustle
01

sự hối hả, sự nhộn nhịp

a state of rapid, busy, or energetic activity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hustles
Các ví dụ
The morning hustle at the train station was overwhelming. 

Sự hối hả buổi sáng ở ga tàu thật choáng ngợp.

02

lừa đảo, gian lận

a fraudulent or deceptive scheme or activity designed to obtain money or other benefits through dishonest or illegal means 
Các ví dụ
Organized crime syndicates often operate illegal hustles such as drug trafficking and money laundering. 

Các tổ chức tội phạm có tổ chức thường hoạt động các trò lừa đảo bất hợp pháp như buôn bán ma túy và rửa tiền.

03

lừa đảo, việc làm

a project or activity undertaken to earn money or achieve a goal 
tiếng lóng
Các ví dụ
Everybody's got a hustle these days. 

Ai cũng có một dự án kiếm tiền ngày nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng