Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hut
Các ví dụ
The fishing village was dotted with colorful huts along the shore.
Làng chài có những túp lều đầy màu sắc rải rác dọc bờ biển.
02
lều, nơi trú ẩn
a temporary shelter used by military personnel
Các ví dụ
The hut offered basic accommodation during the campaign.
Túp lều cung cấp chỗ ở cơ bản trong chiến dịch.



























