hang
hang
hæng
hāng
/hæŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang"trong tiếng Anh

01

treo, mắc

to attach something to a higher point so that it is supported from above and can swing freely
Transitive
to hang definition and meaning
Các ví dụ
The artist carefully hung her latest masterpiece in the gallery for everyone to admire.
Nghệ sĩ cẩn thận treo kiệt tác mới nhất của cô ấy trong phòng trưng bày để mọi người chiêm ngưỡng.
02

treo cổ, hành hình bằng cách treo cổ

to kill a person by holding them in the air with a rope tied around their neck
to hang definition and meaning
Các ví dụ
She could n't bear to watch the news report about the government 's decision to hang someone convicted of political dissent.
Cô ấy không thể chịu đựng được khi xem bản tin về quyết định của chính phủ treo cổ một người bị kết án vì bất đồng chính kiến.
2.1

treo cổ, bị treo cổ

to be killed by being held in the air with a rope around one's neck
Các ví dụ
The condemned prisoner faced the gallows, where he would be hanged for his crimes.
Tù nhân bị kết án đối mặt với giá treo cổ, nơi anh ta sẽ bị treo cổ vì tội ác của mình.
03

treo, được treo

to be positioned in a way that the top part is fixed or connected to something, but the bottom part can move freely without touching the ground
Intransitive
Các ví dụ
The wind chimes hung from the porch ceiling, producing a soothing melody in the breeze.
Những chiếc chuông gió treo từ trần hiên, tạo ra một giai điệu êm dịu trong làn gió.
04

treo, mắc

to decorate, furnish, or adorn by suspending objects
Các ví dụ
The hall was hung with flags from around the world.
Hội trường được trang trí bằng cờ từ khắp nơi trên thế giới.
05

treo, lơ lửng

to remain suspended or drape in a particular manner
Các ví dụ
Smoke hung in the air after the fire.
Khói lơ lửng trong không khí sau vụ cháy.
06

lơ lửng, đè nặng

to loom in a threatening, weighty, or ominous manner
Các ví dụ
The threat of strikes hung over the industry.
Mối đe dọa đình công lơ lửng trên ngành công nghiệp.
07

bám chặt, níu chặt

to hold or cling firmly
Các ví dụ
The coat hung on the hook firmly.
Chiếc áo khoác treo chắc chắn trên móc.
08

chú ý, lắng nghe

to pay attention
Các ví dụ
Listeners hung on the storyteller's tale.
Người nghe chăm chú vào câu chuyện của người kể chuyện.
09

treo, treo (thịt để lên men)

to suspend meat to develop a stronger, gamey flavor
Các ví dụ
They hung the meat in a cool, dry place.
Họ treo thịt ở một nơi mát mẻ, khô ráo.
10

bế tắc, không đưa ra được phán quyết

(of a jury) to fail to reach a verdict
Các ví dụ
The case remained unresolved when the jury hung.
Vụ án vẫn chưa được giải quyết khi bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết.
11

treo, trưng bày

to display or exhibit
Các ví dụ
The museum hung the artifacts for public viewing.
Bảo tàng đã treo các hiện vật để công chúng xem.
12

treo, dán

to attach wallpaper on a wall
Các ví dụ
The walls look much better after hanging the new covering.
Các bức tường trông đẹp hơn nhiều sau khi treo lớp phủ mới.
13

đi chơi, dành thời gian

to relax or spend time with others casually
Các ví dụ
" We do n’t have plans, we ’re just hanging. "
Chúng tôi không có kế hoạch, chúng tôi chỉ đang đi chơi.
01

hang, nhạc cụ bằng kim loại

a musical instrument that consists of a metal shape that is curved outward and is played by hand
hang definition and meaning
Các ví dụ
She was learning how to play the hang.
Cô ấy đang học cách chơi hang.
02

tư thế treo, động tác treo

a gymnastic position or exercise in which the body is suspended and supported by the arms on rings, a horizontal bar, or parallel bars
Các ví dụ
A stable hang is crucial before attempting more advanced moves.
Một tư thế treo ổn định là rất quan trọng trước khi thử các động tác nâng cao hơn.
03

phong cách, cách thức

a distinctive or specialized way of doing something
Các ví dụ
She developed her own hang in playing the piano.
Cô ấy đã phát triển phong cách riêng của mình khi chơi piano.
01

một cách bối rối, một cách hoang mang

in a perplexing, confusing, or bewildering way
Các ví dụ
The instructions were written hang and difficult to follow.
Hướng dẫn được viết một cách khó hiểu và khó làm theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng