to hang
hang
hæng
hāng
yangpangdangtang

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang"trong tiếng Anh

01

treo, mắc

to attach something to a higher point so that it is supported from above and can swing freely 
Transitive
to hang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
thì hiện tại
hang
ngôi thứ ba số ít
hangs
hiện tại phân từ
hanging
quá khứ đơn
hung
quá khứ phân từ
hung
Các ví dụ
She decided to hang a picture of her family on the living room wall. 

Cô ấy quyết định treo một bức ảnh gia đình lên tường phòng khách.

02

treo cổ, hành hình bằng cách treo cổ

to kill a person by holding them in the air with a rope tied around their neck 
to hang definition and meaning
Các ví dụ
In some cultures, hanging was a common method of execution for serious crimes. 

Trong một số nền văn hóa, treo cổ là một phương pháp hành hình phổ biến cho các tội ác nghiêm trọng.

2.1

treo cổ, bị treo cổ

to be killed by being held in the air with a rope around one's neck 
Các ví dụ
The judge sentenced the convicted murderer to hang for his heinous crimes. 

Thẩm phán đã kết án kẻ giết người bị kết án treo cổ vì những tội ác tàn bạo của hắn.

03

treo, được treo

to be positioned in a way that the top part is fixed or connected to something, but the bottom part can move freely without touching the ground 
Intransitive
Các ví dụ
The old clock hung on the wall, its pendulum swinging back and forth with each passing second. 

Chiếc đồng hồ cũ treo trên tường, quả lắc của nó đung đưa qua lại theo từng giây trôi qua.

04

treo, mắc

to decorate, furnish, or adorn by suspending objects 
Các ví dụ
They hung the room with balloons for the party. 

Họ treo căn phòng với bóng bay cho bữa tiệc.

05

treo, lơ lửng

to remain suspended or drape in a particular manner 
Các ví dụ
The mist hung over the valley. 

Sương mù treo lơ lửng trên thung lũng.

06

lơ lửng, đè nặng

to loom in a threatening, weighty, or ominous manner 
Các ví dụ
A sense of dread hung over the town. 

Một cảm giác kinh hãi lơ lửng trên thị trấn.

07

bám chặt, níu chặt

to hold or cling firmly 
Các ví dụ
She hung to the rope during the climb. 

Cô ấy bám vào dây thừng trong khi leo trèo.

08

chú ý, lắng nghe

to pay attention 
Các ví dụ
The students hung on every word of the lecture. 

Các sinh viên chăm chú lắng nghe từng lời của bài giảng.

09

treo, treo (thịt để lên men)

to suspend meat to develop a stronger, gamey flavor 
Các ví dụ
The butcher hung the beef for two weeks. 

Người bán thịt đã treo thịt bò trong hai tuần.

10

bế tắc, không đưa ra được phán quyết

(of a jury) to fail to reach a verdict 
Các ví dụ
The jury hung after three days of deliberation. 

Bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết sau ba ngày thảo luận.

11

treo, trưng bày

to display or exhibit 
Các ví dụ
The gallery hung the new paintings on the main wall. 

Phòng trưng bày đã treo những bức tranh mới trên bức tường chính.

12

treo, dán

to attach wallpaper on a wall 
Các ví dụ
I am going to hang the design on the wall today. 

Hôm nay tôi sẽ treo thiết kế lên tường.

13

đi chơi, dành thời gian

to relax or spend time with others casually 
Các ví dụ
"Let’s just hang at my place and watch movies." 

Hãy chỉ thư giãn ở nhà tôi và xem phim thôi.

01

hang, nhạc cụ bằng kim loại

a musical instrument that consists of a metal shape that is curved outward and is played by hand 
hang definition and meaning
Các ví dụ
The musician played a beautiful tune on the hang. 

Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu đẹp trên hang.

02

tư thế treo, động tác treo

a gymnastic position or exercise in which the body is suspended and supported by the arms on rings, a horizontal bar, or parallel bars 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hangs
Các ví dụ
The gymnast held a perfect hang on the rings. 

Vận động viên thể dục dụng cụ giữ một tư thế treo hoàn hảo trên vòng.

03

phong cách, cách thức

a distinctive or specialized way of doing something 
Các ví dụ
He has a unique hang when serving in tennis. 

Anh ấy có một hang độc đáo khi giao bóng trong quần vợt.

01

một cách bối rối, một cách hoang mang

in a perplexing, confusing, or bewildering way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The lecture ended hang, leaving the students unsure what to do next. 

Bài giảng kết thúc một cách bối rối, khiến các sinh viên không chắc phải làm gì tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng