Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
handy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
handiest
so sánh hơn
handler
có thể phân cấp
Các ví dụ
She found the new recipe book quite handy for quick and easy dinner ideas.
Cô ấy thấy cuốn sách công thức mới khá tiện lợi cho những ý tưởng bữa tối nhanh chóng và dễ dàng.
02
tiện lợi, trong tầm tay
located within easy reach or readily available
Các ví dụ
He likes to have his wallet handy when shopping.
Anh ấy thích có ví của mình trong tầm tay khi mua sắm.
03
khéo léo, thành thạo
skilled at working with one's hands or fixing things
Các ví dụ
She 's handy with tools and can fix almost anything.
Cô ấy khéo tay với dụng cụ và có thể sửa chữa hầu hết mọi thứ.
Cây Từ Vựng
handily
handiness
handy
hand



























