Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
user-friendly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most user-friendly
so sánh hơn
more user-friendly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The app has a user-friendly interface that simplifies navigation.
Ứng dụng có giao diện thân thiện với người dùng giúp đơn giản hóa việc điều hướng.



























