Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
handy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
handiest
so sánh hơn
handler
có thể phân cấp
Các ví dụ
His handy toolkit contained everything he needed for small household repairs.
Bộ dụng cụ tiện lợi của anh ấy chứa mọi thứ anh ấy cần cho những sửa chữa nhỏ trong nhà.
02
tiện lợi, trong tầm tay
located within easy reach or readily available
Các ví dụ
located within easy reach or readily available
Tiện lợi có nghĩa là nằm trong tầm tay hoặc dễ dàng có sẵn.
03
khéo léo, thành thạo
skilled at working with one's hands or fixing things
Các ví dụ
He's very handy around the house.
Anh ấy rất khéo tay trong nhà.
Cây Từ Vựng
handily
handiness
handy
hand



























