to mellow
me
ˈmɛ
me
llow
ləʊ
lew
mallow

Định nghĩa và ý nghĩa của "mellow"trong tiếng Anh

to mellow
01

trở nên dịu đi, phai màu

(of a color) to become softer and less vibrant, particularly over a period of time 
Intransitive
to mellow definition and meaning
Các ví dụ
Over time, the paint on the wooden door had mellowed, giving it a charming, aged look. 

Theo thời gian, sơn trên cánh cửa gỗ đã dịu đi, mang lại cho nó một vẻ ngoài quyến rũ, lâu đời.

02

làm dịu, làm bớt căng thẳng

to bring something to a more relaxed or subdued state 
Transitive: to mellow sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mellow
ngôi thứ ba số ít
mellows
hiện tại phân từ
mellowing
quá khứ đơn
mellowed
quá khứ phân từ
mellowed
Các ví dụ
After the stressful meeting, she took a few deep breaths to mellow her anxiety. 

Sau cuộc họp căng thẳng, cô ấy hít thở sâu vài lần để làm dịu đi sự lo lắng của mình.

03

dịu đi, thư giãn hơn

to become softer, more relaxed, or less intense 
Intransitive
Các ví dụ
As the evening wore on, the party atmosphere mellowed, and guests settled into comfortable conversations. 

Khi buổi tối trôi qua, không khí của bữa tiệc trở nên dịu lại, và các vị khách chìm vào những cuộc trò chuyện thoải mái.

04

làm dịu, làm nhạt

to make a color less bright or vibrant 
Transitive: to mellow a color
Các ví dụ
The continuous exposure to sunlight is currently mellowing the hues of the painting. 

Việc tiếp xúc liên tục với ánh sáng mặt trời hiện đang làm dịu đi các sắc màu của bức tranh.

01

phê phê, vui vẻ

slightly affected by alcohol 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mellowest
so sánh hơn
mellower
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a mellow vibe after a couple of drinks at the bar. 

Cô ấy có một bầu không khí thư giãn sau vài ly uống tại quán bar.

02

thư giãn, bình yên

free from stress or tension 
Các ví dụ
The soft music created a mellow atmosphere in the café. 

Âm nhạc nhẹ nhàng tạo ra bầu không khí thư giãn trong quán cà phê.

03

chín, ngọt

(of fruits) having reached the stage of ripeness 
Các ví dụ
The mellow peaches were perfect for making a sweet, juicy pie. 

Những quả đào chín mềm hoàn hảo để làm một chiếc bánh ngọt ngào và mọng nước.

04

dịu dàng, bình thản

having a gentle quality that develops with age, experience, or gradual change 
Các ví dụ
A more mellow personality has emerged in her since she took up meditation. 

Một tính cách dịu dàng hơn đã xuất hiện trong cô ấy kể từ khi cô ấy bắt đầu thiền định.

05

dịu dàng, êm ái

(of a color, sound, or flavor) soft or gentle, often creating a sense of warmth and calmness 
Các ví dụ
The mellow flavor of the wine had hints of oak and vanilla. 

Hương vị dịu dàng của rượu có gợi ý của gỗ sồi và vani.

06

dễ chịu, tuyệt vời

pleasant, excellent, or highly enjoyable 
tiếng lóng
Các ví dụ
That jazz track is mellow; it really sets the mood. 

Bản nhạc jazz đó êm dịu; nó thực sự tạo không khí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng